| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 094 |
| G6 | 967913499018 |
| G5 | 2393 |
| G4 | 10315653701447589675914071220485353 |
| G3 | 1958018435 |
| G2 | 75484 |
| G1 | 32126 |
| ĐB | 854211 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 15/04/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07 | 0 | 70; 80 |
| 1 | 11; 15; 18 | 1 | 11; 31 |
| 2 | 26 | 2 | - |
| 3 | 31; 35 | 3 | 53; 93 |
| 4 | 49 | 4 | 04; 84; 94 |
| 5 | 53 | 5 | 15; 35; 75; 75 |
| 6 | - | 6 | 26 |
| 7 | 70; 75; 75; 79 | 7 | 07 |
| 8 | 80; 84 | 8 | 18 |
| 9 | 93; 94 | 9 | 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 17/04/2024 đến 15/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày