| G8 | 85 |
|---|---|
| G7 | 961 |
| G6 | 166745558366 |
| G5 | 4390 |
| G4 | 78430170606968982153434121182412702 |
| G3 | 4980295950 |
| G2 | 85900 |
| G1 | 49185 |
| ĐB | 618120 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 18/02/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 02 | 0 | 00; 20; 30; 50; 60; 90 |
| 1 | 12 | 1 | 61 |
| 2 | 20; 24 | 2 | 02; 02; 12 |
| 3 | 30 | 3 | 53 |
| 4 | - | 4 | 24 |
| 5 | 50; 53; 55 | 5 | 55; 85; 85 |
| 6 | 60; 61; 66; 67 | 6 | 66 |
| 7 | - | 7 | 67 |
| 8 | 85; 85; 89 | 8 | - |
| 9 | 90 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/02/2024 đến 18/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày