| G8 | 86 |
|---|---|
| G7 | 099 |
| G6 | 055674425759 |
| G5 | 5709 |
| G4 | 40648815746189129427058553520642002 |
| G3 | 4560868495 |
| G2 | 54979 |
| G1 | 09083 |
| ĐB | 211605 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 29/04/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 06; 08; 09 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 91 |
| 2 | 27 | 2 | 02; 42 |
| 3 | - | 3 | 83 |
| 4 | 42; 48 | 4 | 74 |
| 5 | 55; 56; 59 | 5 | 05; 55; 95 |
| 6 | - | 6 | 06; 56; 86 |
| 7 | 74; 79 | 7 | 27 |
| 8 | 83; 86 | 8 | 08; 48 |
| 9 | 91; 95; 99 | 9 | 09; 59; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 01/05/2024 đến 29/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày