| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 126 |
| G6 | 862766250784 |
| G5 | 1295 |
| G4 | 72389901293067141968187106983004822 |
| G3 | 8840746867 |
| G2 | 92785 |
| G1 | 19582 |
| ĐB | 218956 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 18/03/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 10; 30 |
| 1 | 10 | 1 | 31; 71 |
| 2 | 22; 25; 26; 27; 29 | 2 | 22; 82 |
| 3 | 30; 31 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 84 |
| 5 | 56 | 5 | 25; 85; 95 |
| 6 | 67; 68 | 6 | 26; 56 |
| 7 | 71 | 7 | 07; 27; 67 |
| 8 | 82; 84; 85; 89 | 8 | 68 |
| 9 | 95 | 9 | 29; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 20/03/2024 đến 18/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày