| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 057 |
| G6 | 467867407357 |
| G5 | 3127 |
| G4 | 48568231203795029198815547238674081 |
| G3 | 8058072118 |
| G2 | 07667 |
| G1 | 53226 |
| ĐB | 760158 |
Chạm
Lô tô Cà Mau 16/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 40; 50; 80 |
| 1 | 18 | 1 | 81 |
| 2 | 20; 26; 27 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 40 | 4 | 54 |
| 5 | 50; 54; 57; 57; 58; 59 | 5 | - |
| 6 | 67; 68 | 6 | 26; 86 |
| 7 | 78 | 7 | 27; 57; 57; 67 |
| 8 | 80; 81; 86 | 8 | 18; 58; 68; 78; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCM
Tính trên 104 kỳ của đài từ 25/10/2021 đến 16/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCM theo khoảng ngày