| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 536 |
| G6 | 694799601084 |
| G5 | 8532 |
| G4 | 44986199448778697472202086218638984 |
| G3 | 6747681437 |
| G2 | 46526 |
| G1 | 73230 |
| ĐB | 035668 |
Chạm
Lô tô Cà Mau 18/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 30; 60 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 26 | 2 | 32; 72 |
| 3 | 30; 32; 36; 37 | 3 | - |
| 4 | 44; 47 | 4 | 44; 84; 84 |
| 5 | - | 5 | 75 |
| 6 | 60; 68 | 6 | 26; 36; 76; 86; 86; 86 |
| 7 | 72; 75; 76 | 7 | 37; 47 |
| 8 | 84; 84; 86; 86; 86 | 8 | 08; 68 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSCM
Tính trên 100 kỳ của đài từ 25/10/2021 đến 18/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCM theo khoảng ngày