| G8 | 02 |
|---|---|
| G7 | 271 |
| G6 | 611895258581 |
| G5 | 9901 |
| G4 | 19641269048300795880416013925165188 |
| G3 | 8657305748 |
| G2 | 01406 |
| G1 | 33265 |
| ĐB | 945364 |
Chạm
Lô tô Cà Mau 11/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 02; 04; 06; 07 | 0 | 80 |
| 1 | 18 | 1 | 01; 01; 41; 51; 71; 81 |
| 2 | 25 | 2 | 02 |
| 3 | - | 3 | 73 |
| 4 | 41; 48 | 4 | 04; 64 |
| 5 | 51 | 5 | 25; 65 |
| 6 | 64; 65 | 6 | 06 |
| 7 | 71; 73 | 7 | 07 |
| 8 | 80; 81; 88 | 8 | 18; 48; 88 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSCM
Tính trên 99 kỳ của đài từ 25/10/2021 đến 11/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCM theo khoảng ngày