| G8 | 96 |
|---|---|
| G7 | 179 |
| G6 | 967334890238 |
| G5 | 2995 |
| G4 | 56223107580805083329553886833530049 |
| G3 | 3065480146 |
| G2 | 05840 |
| G1 | 65174 |
| ĐB | 788241 |
Chạm
Lô tô Cà Mau 09/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 50 |
| 1 | - | 1 | 41 |
| 2 | 23; 29 | 2 | - |
| 3 | 35; 38 | 3 | 23; 73 |
| 4 | 40; 41; 46; 49 | 4 | 54; 74 |
| 5 | 50; 54; 58 | 5 | 35; 95 |
| 6 | - | 6 | 46; 96 |
| 7 | 73; 74; 79 | 7 | - |
| 8 | 88; 89 | 8 | 38; 58; 88 |
| 9 | 95; 96 | 9 | 29; 49; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCM
Tính trên 103 kỳ của đài từ 25/10/2021 đến 09/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCM theo khoảng ngày