| G8 | 08 |
|---|---|
| G7 | 422 |
| G6 | 706334128728 |
| G5 | 9619 |
| G4 | 39124555366041160907832250416356326 |
| G3 | 0404472042 |
| G2 | 40483 |
| G1 | 05222 |
| ĐB | 144979 |
Chạm
Lô tô Bến Tre 03/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 08 | 0 | - |
| 1 | 11; 12; 19 | 1 | 11 |
| 2 | 22; 22; 24; 25; 26; 28 | 2 | 12; 22; 22; 42 |
| 3 | 36 | 3 | 63; 63; 83 |
| 4 | 42; 44 | 4 | 24; 44 |
| 5 | - | 5 | 25 |
| 6 | 63; 63 | 6 | 26; 36 |
| 7 | 79 | 7 | 07 |
| 8 | 83 | 8 | 08; 28 |
| 9 | - | 9 | 19; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTR
Tính trên 89 kỳ của đài từ 05/01/2021 đến 03/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTR theo khoảng ngày