| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G8 | 47 |
10 |
10 |
| G7 | 924 |
401 |
754 |
| G6 | 134659729337 |
625666707056 |
441594472636 |
| G5 | 1626 |
6538 |
7380 |
| G4 | 89364846621727494777060521510881209 |
41836692345042178686439870967923412 |
92550011227279139788683065638644189 |
| G3 | 0043514671 |
3261818105 |
5358964948 |
| G2 | 47346 |
69803 |
96631 |
| G1 | 94084 |
17120 |
39413 |
| ĐB | 884887 |
386946 |
717533 |
Chạm
Lô tô Miền Nam 18/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 09 | 01; 03; 05 | 06 |
| 1 | - | 10; 12; 18 | 10; 13; 15 |
| 2 | 24; 26 | 20; 21 | 22 |
| 3 | 35; 37 | 34; 36; 38 | 31; 33; 36 |
| 4 | 46; 46; 47 | 46 | 47; 48 |
| 5 | 52 | 56; 56 | 50; 54 |
| 6 | 62; 64 | - | - |
| 7 | 71; 72; 74; 77 | 70; 79 | - |
| 8 | 84; 87 | 86; 87 | 80; 86; 88; 89; 89 |
| 9 | - | - | 91 |
Lô gan các đài quay Thứ 4, 18/10/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 18/10/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.