| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 78 |
68 |
21 |
38 |
| G7 | 795 |
079 |
620 |
624 |
| G6 | 249709187106 |
694738886939 |
877272903191 |
050440146847 |
| G5 | 1163 |
3376 |
2663 |
3110 |
| G4 | 65225056877061836866679959935548448 |
26369126337914363548596786134185019 |
29956566329355447571898593137663264 |
56552066828278551132899701632503805 |
| G3 | 8254042204 |
4804435036 |
3828723612 |
5373882584 |
| G2 | 26720 |
39775 |
74965 |
54242 |
| G1 | 39765 |
62410 |
40854 |
09591 |
| ĐB | 954335 |
635150 |
620613 |
310208 |
Chạm
Lô tô Miền Nam 14/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06 | - | - | 04; 05; 08 |
| 1 | 18; 18 | 10; 19 | 12; 13 | 10; 14 |
| 2 | 20; 25 | - | 20; 21 | 24; 25 |
| 3 | 35 | 33; 36; 39 | 32 | 32; 38; 38 |
| 4 | 40; 48 | 41; 43; 44; 47; 48 | - | 42; 47 |
| 5 | 55 | 50 | 54; 54; 56; 59 | 52 |
| 6 | 63; 65; 66 | 68; 69 | 63; 64; 65 | - |
| 7 | 78 | 75; 76; 78; 79 | 71; 72; 76 | 70 |
| 8 | 87 | 88 | 87 | 82; 84; 85 |
| 9 | 95; 95; 97 | - | 90; 91 | 91 |
Lô gan các đài quay Thứ 7, 14/10/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 14/10/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.