| ĐB | 16846 |
|---|---|
| G1 | 24757 |
| G2 | 3592628866 |
| G3 | 642323440888495745565608842041 |
| G4 | 3651470447483823 |
| G5 | 384832285310248724383691 |
| G6 | 767927952 |
| G7 | 27699055 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/03/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 08 | 0 | 10; 90 |
| 1 | 10 | 1 | 41; 51; 91 |
| 2 | 23; 26; 27; 27; 28 | 2 | 32; 52 |
| 3 | 32; 38 | 3 | 23 |
| 4 | 41; 46; 48; 48 | 4 | 04 |
| 5 | 51; 52; 55; 56; 57 | 5 | 55; 95 |
| 6 | 66; 67; 69 | 6 | 26; 46; 56; 66 |
| 7 | - | 7 | 27; 27; 57; 67; 87 |
| 8 | 87; 88 | 8 | 08; 28; 38; 48; 48; 88 |
| 9 | 90; 91; 95 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 64 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 26/03/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày