| ĐB | 58189 |
|---|---|
| G1 | 59663 |
| G2 | 0530722685 |
| G3 | 675259105862885108628316160309 |
| G4 | 1251491014089630 |
| G5 | 737344224179120231881112 |
| G6 | 201783942 |
| G7 | 82528342 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 05/02/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 07; 08; 09 | 0 | 10; 30 |
| 1 | 10; 12 | 1 | 01; 51; 61 |
| 2 | 22; 25 | 2 | 02; 12; 22; 42; 42; 52; 62; 82 |
| 3 | 30 | 3 | 63; 73; 83; 83 |
| 4 | 42; 42 | 4 | - |
| 5 | 51; 52; 58 | 5 | 25; 85; 85 |
| 6 | 61; 62; 63 | 6 | - |
| 7 | 73; 79 | 7 | 07 |
| 8 | 82; 83; 83; 85; 85; 88; 89 | 8 | 08; 58; 88 |
| 9 | - | 9 | 09; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 57 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 05/02/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày