| ĐB | 06163 |
|---|---|
| G1 | 75839 |
| G2 | 6434793009 |
| G3 | 506520376405598970804187205905 |
| G4 | 8433436575581219 |
| G5 | 558968594493617102315120 |
| G6 | 141793154 |
| G7 | 55133267 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 02/04/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 09 | 0 | 20; 80 |
| 1 | 13; 19 | 1 | 31; 41; 71 |
| 2 | 20 | 2 | 32; 52; 72 |
| 3 | 31; 32; 33; 39 | 3 | 13; 33; 63; 93; 93 |
| 4 | 41; 47 | 4 | 54; 64 |
| 5 | 52; 54; 55; 58; 59 | 5 | 05; 55; 65 |
| 6 | 63; 64; 65; 67 | 6 | - |
| 7 | 71; 72 | 7 | 47; 67 |
| 8 | 80; 89 | 8 | 58; 98 |
| 9 | 93; 93; 98 | 9 | 09; 19; 39; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 65 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 02/04/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày