| ĐB | 48258 |
|---|---|
| G1 | 20253 |
| G2 | 6543456672 |
| G3 | 828387459401646259026353488982 |
| G4 | 4198265702622967 |
| G5 | 713848731527971523783397 |
| G6 | 059405077 |
| G7 | 33847648 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/01/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05 | 0 | - |
| 1 | 15 | 1 | - |
| 2 | 27 | 2 | 02; 62; 72; 82 |
| 3 | 33; 34; 34; 38; 38 | 3 | 33; 53; 73 |
| 4 | 46; 48 | 4 | 34; 34; 84; 94 |
| 5 | 53; 57; 58; 59 | 5 | 05; 15 |
| 6 | 62; 67 | 6 | 46; 76 |
| 7 | 72; 73; 76; 77; 78 | 7 | 27; 57; 67; 77; 97 |
| 8 | 82; 84 | 8 | 38; 38; 48; 58; 78; 98 |
| 9 | 94; 97; 98 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 55 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 15/01/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày