| ĐB | 69886 |
|---|---|
| G1 | 76464 |
| G2 | 6566605897 |
| G3 | 886943359934452140770223058217 |
| G4 | 0358767681666355 |
| G5 | 498517058626468340027948 |
| G6 | 319941051 |
| G7 | 14200228 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/10/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 05 | 0 | 20; 30 |
| 1 | 14; 17; 19 | 1 | 41; 51 |
| 2 | 20; 26; 28 | 2 | 02; 02; 52 |
| 3 | 30 | 3 | 83 |
| 4 | 41; 48 | 4 | 14; 64; 94 |
| 5 | 51; 52; 55; 58 | 5 | 05; 55; 85 |
| 6 | 64; 66; 66 | 6 | 26; 66; 66; 76; 86 |
| 7 | 76; 77 | 7 | 17; 77; 97 |
| 8 | 83; 85; 86 | 8 | 28; 48; 58 |
| 9 | 94; 97; 99 | 9 | 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 43 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 23/10/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày