| ĐB | 31335 |
|---|---|
| G1 | 24376 |
| G2 | 3719683194 |
| G3 | 133327628958543583091360347790 |
| G4 | 3504284165360392 |
| G5 | 382230572155091018126048 |
| G6 | 144445652 |
| G7 | 50222755 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/10/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 09 | 0 | 10; 50; 90 |
| 1 | 10; 12 | 1 | 41 |
| 2 | 22; 22; 27 | 2 | 12; 22; 22; 32; 52; 92 |
| 3 | 32; 35; 36 | 3 | 03; 43 |
| 4 | 41; 43; 44; 45; 48 | 4 | 04; 44; 94 |
| 5 | 50; 52; 55; 55; 57 | 5 | 35; 45; 55; 55 |
| 6 | - | 6 | 36; 76; 96 |
| 7 | 76 | 7 | 27; 57 |
| 8 | 89 | 8 | 48 |
| 9 | 90; 92; 94; 96 | 9 | 09; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 42 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 16/10/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày