| ĐB | 83404 |
|---|---|
| G1 | 83706 |
| G2 | 2271227489 |
| G3 | 023968553309498693649029701775 |
| G4 | 3523364877002028 |
| G5 | 712876081395554867046585 |
| G6 | 988557522 |
| G7 | 73945203 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/08/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 04; 04; 06; 08 | 0 | 00 |
| 1 | 12 | 1 | - |
| 2 | 22; 23; 28; 28 | 2 | 12; 22; 52 |
| 3 | 33 | 3 | 03; 23; 33; 73 |
| 4 | 48; 48 | 4 | 04; 04; 64; 94 |
| 5 | 52; 57 | 5 | 75; 85; 95 |
| 6 | 64 | 6 | 06; 96 |
| 7 | 73; 75 | 7 | 57; 97 |
| 8 | 85; 88; 89 | 8 | 08; 28; 28; 48; 48; 88; 98 |
| 9 | 94; 95; 96; 97; 98 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 35 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 28/08/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày