| ĐB | 50058 |
|---|---|
| G1 | 74231 |
| G2 | 2194186583 |
| G3 | 829393901337092883951728299157 |
| G4 | 8981132802023305 |
| G5 | 547878145570589636617253 |
| G6 | 331013553 |
| G7 | 24463075 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 02/10/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05 | 0 | 30; 70 |
| 1 | 13; 13; 14 | 1 | 31; 31; 41; 61; 81 |
| 2 | 24; 28 | 2 | 02; 82; 92 |
| 3 | 30; 31; 31; 39 | 3 | 13; 13; 53; 53; 83 |
| 4 | 41; 46 | 4 | 14; 24 |
| 5 | 53; 53; 57; 58 | 5 | 05; 75; 95 |
| 6 | 61 | 6 | 46; 96 |
| 7 | 70; 75; 78 | 7 | 57 |
| 8 | 81; 82; 83 | 8 | 28; 58; 78 |
| 9 | 92; 95; 96 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 40 kỳ của đài từ 02/01/2005 đến 02/10/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày