| ĐB | 31517 |
|---|---|
| G1 | 66580 |
| G2 | 2737387302 |
| G3 | 041352336920056268917861641587 |
| G4 | 7232036024955551 |
| G5 | 625603227095893152166047 |
| G6 | 891441444 |
| G7 | 15108578 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/06/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10; 60; 80 |
| 1 | 10; 15; 16; 16; 17 | 1 | 31; 41; 51; 91; 91 |
| 2 | 22 | 2 | 02; 22; 32 |
| 3 | 31; 32; 35 | 3 | 73 |
| 4 | 41; 44; 47 | 4 | 44 |
| 5 | 51; 56; 56 | 5 | 15; 35; 85; 95; 95 |
| 6 | 60; 69 | 6 | 16; 16; 56; 56 |
| 7 | 73; 78 | 7 | 17; 47; 87 |
| 8 | 80; 85; 87 | 8 | 78 |
| 9 | 91; 91; 95; 95 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 25 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 28/06/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày