| Mã ĐB | 12CM - 16CM - 1CM - 8CM - 9CM - 2CM - 13CM - 5CM |
|---|---|
| ĐB | 48130 |
| G1 | 66421 |
| G2 | 7384441421 |
| G3 | 624234662117961196305527297320 |
| G4 | 9526756526511660 |
| G5 | 913017184336954890527386 |
| G6 | 119731059 |
| G7 | 63267806 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/03/2025Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 20; 30; 30; 30; 60 |
| 1 | 18; 19 | 1 | 21; 21; 21; 31; 51; 61 |
| 2 | 20; 21; 21; 21; 23; 26; 26 | 2 | 52; 72 |
| 3 | 30; 30; 30; 31; 36 | 3 | 23; 63 |
| 4 | 44; 48 | 4 | 44 |
| 5 | 51; 52; 59 | 5 | 65 |
| 6 | 60; 61; 63; 65 | 6 | 06; 26; 26; 36; 86 |
| 7 | 72; 78 | 7 | - |
| 8 | 86 | 8 | 18; 48; 78 |
| 9 | - | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 21/03/2023 đến 18/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày