| Mã ĐB | 1CU - 17CU - 4CU - 19CU - 11CU - 13CU - 16CU - 2CU |
|---|---|
| ĐB | 31235 |
| G1 | 42157 |
| G2 | 5640494492 |
| G3 | 605108333277387925256860741543 |
| G4 | 6699735927322305 |
| G5 | 797557887694806102446762 |
| G6 | 195154259 |
| G7 | 24331771 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/03/2025Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 07 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 17 | 1 | 61; 71 |
| 2 | 24; 25 | 2 | 32; 32; 62; 92 |
| 3 | 32; 32; 33; 35 | 3 | 33; 43 |
| 4 | 43; 44 | 4 | 04; 24; 44; 54; 94 |
| 5 | 54; 57; 59; 59 | 5 | 05; 25; 35; 75; 95 |
| 6 | 61; 62 | 6 | - |
| 7 | 71; 75 | 7 | 07; 17; 57; 87 |
| 8 | 87; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 92; 94; 95; 99 | 9 | 59; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 14/03/2023 đến 11/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày