| Mã ĐB | 10ZS - 18ZS - 15ZS - 2ZS - 14ZS - 20ZS - 11ZS - 6ZS |
|---|---|
| ĐB | 58617 |
| G1 | 37021 |
| G2 | 0027831762 |
| G3 | 935288984551572863908733731351 |
| G4 | 9954316253425621 |
| G5 | 487573950402095030502607 |
| G6 | 863661104 |
| G7 | 55396637 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 14/01/2025Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 07 | 0 | 50; 50; 90 |
| 1 | 17 | 1 | 21; 21; 51; 61 |
| 2 | 21; 21; 28 | 2 | 02; 42; 62; 62; 72 |
| 3 | 37; 37; 39 | 3 | 63 |
| 4 | 42; 45 | 4 | 04; 54 |
| 5 | 50; 50; 51; 54; 55 | 5 | 45; 55; 75; 95 |
| 6 | 61; 62; 62; 63; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 72; 75; 78 | 7 | 07; 17; 37; 37 |
| 8 | - | 8 | 28; 78 |
| 9 | 90; 95 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 17/01/2023 đến 14/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày