| Mã ĐB | 10AM - 8AM - 16AM - 19AM - 7AM - 12AM - 3AM - 11AM |
|---|---|
| ĐB | 98201 |
| G1 | 87690 |
| G2 | 8189990158 |
| G3 | 638313821932101365307085462829 |
| G4 | 6780720995387111 |
| G5 | 691647973221926016650654 |
| G6 | 266975683 |
| G7 | 91448056 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/02/2025Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 09 | 0 | 30; 60; 80; 80; 90 |
| 1 | 11; 16; 19 | 1 | 01; 01; 11; 21; 31; 91 |
| 2 | 21; 29 | 2 | - |
| 3 | 30; 31; 38 | 3 | 83 |
| 4 | 44 | 4 | 44; 54; 54 |
| 5 | 54; 54; 56; 58 | 5 | 65; 75 |
| 6 | 60; 65; 66 | 6 | 16; 56; 66 |
| 7 | 75 | 7 | 97 |
| 8 | 80; 80; 83 | 8 | 38; 58 |
| 9 | 90; 91; 97; 99 | 9 | 09; 19; 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 07/02/2023 đến 04/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày