| ĐB | 25895 |
|---|---|
| G1 | 90082 |
| G2 | 5921685186 |
| G3 | 170098918185894811399324642638 |
| G4 | 2087728891813340 |
| G5 | 536321455574659408070112 |
| G6 | 078698126 |
| G7 | 57813213 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/04/2013Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 09 | 0 | 40 |
| 1 | 12; 13; 16 | 1 | 81; 81; 81 |
| 2 | 26 | 2 | 12; 32; 82 |
| 3 | 32; 38; 39 | 3 | 13; 63 |
| 4 | 40; 45; 46 | 4 | 74; 94; 94 |
| 5 | 57 | 5 | 45; 95 |
| 6 | 63 | 6 | 16; 26; 46; 86 |
| 7 | 74; 78 | 7 | 07; 57; 87 |
| 8 | 81; 81; 81; 82; 86; 87; 88 | 8 | 38; 78; 88; 98 |
| 9 | 94; 94; 95; 98 | 9 | 09; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 19/04/2011 đến 16/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày