| ĐB | 82447 |
|---|---|
| G1 | 01991 |
| G2 | 0528267494 |
| G3 | 862852889003276080143832522467 |
| G4 | 6679868772461365 |
| G5 | 982982039570682395698982 |
| G6 | 782657450 |
| G7 | 94463223 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/04/2013Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 50; 70; 90 |
| 1 | 14 | 1 | 91 |
| 2 | 23; 23; 25; 29 | 2 | 32; 82; 82; 82 |
| 3 | 32 | 3 | 03; 23; 23 |
| 4 | 46; 46; 47 | 4 | 14; 94; 94 |
| 5 | 50; 57 | 5 | 25; 65; 85 |
| 6 | 65; 67; 69 | 6 | 46; 46; 76 |
| 7 | 70; 76; 79 | 7 | 47; 57; 67; 87 |
| 8 | 82; 82; 82; 85; 87 | 8 | - |
| 9 | 90; 91; 94; 94 | 9 | 29; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 26/04/2011 đến 23/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày