| ĐB | 23094 |
|---|---|
| G1 | 38104 |
| G2 | 6393756073 |
| G3 | 285692042876436704310158524159 |
| G4 | 0592031387274459 |
| G5 | 677155851298485251428089 |
| G6 | 357067586 |
| G7 | 15399387 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 05/02/2013Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | - |
| 1 | 13; 15 | 1 | 31; 71 |
| 2 | 27; 28 | 2 | 42; 52; 92 |
| 3 | 31; 36; 37; 39 | 3 | 13; 73; 93 |
| 4 | 42 | 4 | 04; 94 |
| 5 | 52; 57; 59; 59 | 5 | 15; 85; 85 |
| 6 | 67; 69 | 6 | 36; 86 |
| 7 | 71; 73 | 7 | 27; 37; 57; 67; 87 |
| 8 | 85; 85; 86; 87; 89 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 92; 93; 94; 98 | 9 | 39; 59; 59; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 08/02/2011 đến 05/02/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày