| ĐB | 23619 |
|---|---|
| G1 | 89007 |
| G2 | 5954649798 |
| G3 | 520411827378531485718271056203 |
| G4 | 9177903410239868 |
| G5 | 601220845675333172246297 |
| G6 | 018092381 |
| G7 | 26817000 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 02/04/2013Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 07 | 0 | 00; 10; 70 |
| 1 | 10; 12; 18; 19 | 1 | 31; 31; 41; 71; 81; 81 |
| 2 | 23; 24; 26 | 2 | 12; 92 |
| 3 | 31; 31; 34 | 3 | 03; 23; 73 |
| 4 | 41; 46 | 4 | 24; 34; 84 |
| 5 | - | 5 | 75 |
| 6 | 68 | 6 | 26; 46 |
| 7 | 70; 71; 73; 75; 77 | 7 | 07; 77; 97 |
| 8 | 81; 81; 84 | 8 | 18; 68; 98 |
| 9 | 92; 97; 98 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 05/04/2011 đến 02/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày