| ĐB | 61503 |
|---|---|
| G1 | 11354 |
| G2 | 3444359717 |
| G3 | 887866650878521018323118653637 |
| G4 | 1957460430523761 |
| G5 | 176549159793894703346702 |
| G6 | 055663197 |
| G7 | 44289058 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/11/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 04; 08 | 0 | 90 |
| 1 | 15; 17 | 1 | 21; 61 |
| 2 | 21; 28 | 2 | 02; 32; 52 |
| 3 | 32; 34; 37 | 3 | 03; 43; 63; 93 |
| 4 | 43; 44; 47 | 4 | 04; 34; 44; 54 |
| 5 | 52; 54; 55; 57; 58 | 5 | 15; 55; 65 |
| 6 | 61; 63; 65 | 6 | 86; 86 |
| 7 | - | 7 | 17; 37; 47; 57; 97 |
| 8 | 86; 86 | 8 | 08; 28; 58 |
| 9 | 90; 93; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 17/11/2009 đến 15/11/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày