| ĐB | 93574 |
|---|---|
| G1 | 83827 |
| G2 | 2415275796 |
| G3 | 825159089983987388787291205372 |
| G4 | 4273114119869685 |
| G5 | 247430627028132965721338 |
| G6 | 550851630 |
| G7 | 22088298 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/11/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 30; 50 |
| 1 | 12; 15 | 1 | 41; 51 |
| 2 | 22; 27; 28; 29 | 2 | 12; 22; 52; 62; 72; 72; 82 |
| 3 | 30; 38 | 3 | 73 |
| 4 | 41 | 4 | 74; 74 |
| 5 | 50; 51; 52 | 5 | 15; 85 |
| 6 | 62 | 6 | 86; 96 |
| 7 | 72; 72; 73; 74; 74; 78 | 7 | 27; 87 |
| 8 | 82; 85; 86; 87 | 8 | 08; 28; 38; 78; 98 |
| 9 | 96; 98; 99 | 9 | 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 01/12/2009 đến 29/11/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày