| ĐB | 12660 |
|---|---|
| G1 | 88616 |
| G2 | 8843331718 |
| G3 | 648416048259005692900644104285 |
| G4 | 8328019408233691 |
| G5 | 851329836625739318102236 |
| G6 | 448483467 |
| G7 | 42890417 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 25/10/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05 | 0 | 10; 60; 90 |
| 1 | 10; 13; 16; 17; 18 | 1 | 41; 41; 91 |
| 2 | 23; 25; 28 | 2 | 42; 82 |
| 3 | 33; 36 | 3 | 13; 23; 33; 83; 83; 93 |
| 4 | 41; 41; 42; 48 | 4 | 04; 94 |
| 5 | - | 5 | 05; 25; 85 |
| 6 | 60; 67 | 6 | 16; 36 |
| 7 | - | 7 | 17; 67 |
| 8 | 82; 83; 83; 85; 89 | 8 | 18; 28; 48 |
| 9 | 90; 91; 93; 94 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 27/10/2009 đến 25/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày