| ĐB | 56462 |
|---|---|
| G1 | 27848 |
| G2 | 0101351298 |
| G3 | 137409860858010804177755994857 |
| G4 | 6824371997284665 |
| G5 | 797218647558450078760749 |
| G6 | 220303962 |
| G7 | 66807595 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/09/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 08 | 0 | 00; 10; 20; 40; 80 |
| 1 | 10; 13; 17; 19 | 1 | - |
| 2 | 20; 24; 28 | 2 | 62; 62; 72 |
| 3 | - | 3 | 03; 13 |
| 4 | 40; 48; 49 | 4 | 24; 64 |
| 5 | 57; 58; 59 | 5 | 65; 75; 95 |
| 6 | 62; 62; 64; 65; 66 | 6 | 66; 76 |
| 7 | 72; 75; 76 | 7 | 17; 57 |
| 8 | 80 | 8 | 08; 28; 48; 58; 98 |
| 9 | 95; 98 | 9 | 19; 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 15/09/2009 đến 13/09/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày