| ĐB | 62616 |
|---|---|
| G1 | 36210 |
| G2 | 2268187174 |
| G3 | 743484700173804500641605962584 |
| G4 | 4443657714517079 |
| G5 | 063027186076842482799337 |
| G6 | 006845479 |
| G7 | 32806957 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/03/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 06 | 0 | 10; 30; 80 |
| 1 | 10; 16; 18 | 1 | 01; 51; 81 |
| 2 | 24 | 2 | 32 |
| 3 | 30; 32; 37 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 45; 48 | 4 | 04; 24; 64; 74; 84 |
| 5 | 51; 57; 59 | 5 | 45 |
| 6 | 64; 69 | 6 | 06; 16; 76 |
| 7 | 74; 76; 77; 79; 79; 79 | 7 | 37; 57; 77 |
| 8 | 80; 81; 84 | 8 | 18; 48 |
| 9 | - | 9 | 59; 69; 79; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 07/03/2006 đến 04/03/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày