| ĐB | 21893 |
|---|---|
| G1 | 25515 |
| G2 | 9076675884 |
| G3 | 437968710557405364682986155438 |
| G4 | 7116758647576388 |
| G5 | 120922056857768583601958 |
| G6 | 685635656 |
| G7 | 71019489 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/01/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 05; 05; 09 | 0 | 60 |
| 1 | 15; 16 | 1 | 01; 61; 71 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 35; 38 | 3 | 93 |
| 4 | - | 4 | 84; 94 |
| 5 | 56; 57; 57; 58 | 5 | 05; 05; 05; 15; 35; 85; 85 |
| 6 | 60; 61; 66; 68 | 6 | 16; 56; 66; 86; 96 |
| 7 | 71 | 7 | 57; 57 |
| 8 | 84; 85; 85; 86; 88; 89 | 8 | 38; 58; 68; 88 |
| 9 | 93; 94; 96 | 9 | 09; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 24/01/2006 đến 22/01/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày