| ĐB | 31710 |
|---|---|
| G1 | 73618 |
| G2 | 2840328787 |
| G3 | 495335806346374728269897054918 |
| G4 | 8000974285368297 |
| G5 | 872793731420938701087286 |
| G6 | 569995396 |
| G7 | 69852163 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/01/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 08 | 0 | 00; 10; 20; 70 |
| 1 | 10; 18; 18 | 1 | 21 |
| 2 | 20; 21; 26; 27 | 2 | 42 |
| 3 | 33; 36 | 3 | 03; 33; 63; 63; 73 |
| 4 | 42 | 4 | 74 |
| 5 | - | 5 | 85; 95 |
| 6 | 63; 63; 69; 69 | 6 | 26; 36; 86; 96 |
| 7 | 70; 73; 74 | 7 | 27; 87; 87; 97 |
| 8 | 85; 86; 87; 87 | 8 | 08; 18; 18 |
| 9 | 95; 96; 97 | 9 | 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 17/01/2006 đến 15/01/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày