| ĐB | 33401 |
|---|---|
| G1 | 51458 |
| G2 | 1659463543 |
| G3 | 360308771066976720430937482015 |
| G4 | 0696474653134910 |
| G5 | 018817708128575632272545 |
| G6 | 587170576 |
| G7 | 22264130 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 25/03/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10; 10; 30; 30; 70; 70 |
| 1 | 10; 10; 13; 15 | 1 | 01; 41 |
| 2 | 22; 26; 27; 28 | 2 | 22 |
| 3 | 30; 30 | 3 | 13; 43; 43 |
| 4 | 41; 43; 43; 45; 46 | 4 | 74; 94 |
| 5 | 56; 58 | 5 | 15; 45 |
| 6 | - | 6 | 26; 46; 56; 76; 76; 96 |
| 7 | 70; 70; 74; 76; 76 | 7 | 27; 87 |
| 8 | 87; 88 | 8 | 28; 58; 88 |
| 9 | 94; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 28/03/2006 đến 25/03/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày