| ĐB | 81055 |
|---|---|
| G1 | 27490 |
| G2 | 1324902630 |
| G3 | 738665477662947577207847843817 |
| G4 | 8721592558007241 |
| G5 | 489481536812158684229435 |
| G6 | 237004127 |
| G7 | 88516284 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/04/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04 | 0 | 00; 20; 30; 90 |
| 1 | 12; 17 | 1 | 21; 41; 51 |
| 2 | 20; 21; 22; 25; 27 | 2 | 12; 22; 62 |
| 3 | 30; 35; 37 | 3 | 53 |
| 4 | 41; 47; 49 | 4 | 04; 84; 94 |
| 5 | 51; 53; 55 | 5 | 25; 35; 55 |
| 6 | 62; 66 | 6 | 66; 76; 86 |
| 7 | 76; 78 | 7 | 17; 27; 37; 47 |
| 8 | 84; 86; 88 | 8 | 78; 88 |
| 9 | 90; 94 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 18/04/2009 đến 16/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày