| ĐB | 18970 |
|---|---|
| G1 | 72998 |
| G2 | 4935049581 |
| G3 | 904296298505546913899114798595 |
| G4 | 7248030061363865 |
| G5 | 327349503124842845121617 |
| G6 | 332298618 |
| G7 | 47480640 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/04/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06 | 0 | 00; 40; 50; 50; 70 |
| 1 | 12; 17; 18 | 1 | 81 |
| 2 | 24; 28; 29 | 2 | 12; 32 |
| 3 | 32; 36 | 3 | 73 |
| 4 | 40; 46; 47; 47; 48; 48 | 4 | 24 |
| 5 | 50; 50 | 5 | 65; 85; 95 |
| 6 | 65 | 6 | 06; 36; 46 |
| 7 | 70; 73 | 7 | 17; 47; 47 |
| 8 | 81; 85; 89 | 8 | 18; 28; 48; 48; 98; 98 |
| 9 | 95; 98; 98 | 9 | 29; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 11/04/2009 đến 09/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày