| ĐB | 25866 |
|---|---|
| G1 | 67218 |
| G2 | 8177131230 |
| G3 | 478354166735103461721538180163 |
| G4 | 1701451796856976 |
| G5 | 947003763773584345532899 |
| G6 | 802671761 |
| G7 | 31501292 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/02/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 03 | 0 | 30; 50; 70 |
| 1 | 12; 17; 18 | 1 | 01; 31; 61; 71; 71; 81 |
| 2 | - | 2 | 02; 12; 72; 92 |
| 3 | 30; 31; 35 | 3 | 03; 43; 53; 63; 73 |
| 4 | 43 | 4 | - |
| 5 | 50; 53 | 5 | 35; 85 |
| 6 | 61; 63; 66; 67 | 6 | 66; 76; 76 |
| 7 | 70; 71; 71; 72; 73; 76; 76 | 7 | 17; 67 |
| 8 | 81; 85 | 8 | 18 |
| 9 | 92; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 28/02/2009 đến 26/02/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày