| ĐB | 29995 |
|---|---|
| G1 | 16973 |
| G2 | 6828586052 |
| G3 | 309804746301345730490941997022 |
| G4 | 0592443426213841 |
| G5 | 880832406182197407758729 |
| G6 | 975073210 |
| G7 | 77663024 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 02/04/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 10; 30; 40; 80 |
| 1 | 10; 19 | 1 | 21; 41 |
| 2 | 21; 22; 24; 29 | 2 | 22; 52; 82; 92 |
| 3 | 30; 34 | 3 | 63; 73; 73 |
| 4 | 40; 41; 45; 49 | 4 | 24; 34; 74 |
| 5 | 52 | 5 | 45; 75; 75; 85; 95 |
| 6 | 63; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 73; 73; 74; 75; 75; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 80; 82; 85 | 8 | 08 |
| 9 | 92; 95 | 9 | 19; 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 04/04/2009 đến 02/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày