| ĐB | 78237 |
|---|---|
| G1 | 70193 |
| G2 | 8098616091 |
| G3 | 433738937833304745633759072180 |
| G4 | 5517486583689075 |
| G5 | 980784097068345736831363 |
| G6 | 834810997 |
| G7 | 19223720 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/04/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07; 09 | 0 | 10; 20; 80; 90 |
| 1 | 10; 17; 19 | 1 | 91 |
| 2 | 20; 22 | 2 | 22 |
| 3 | 34; 37; 37 | 3 | 63; 63; 73; 83; 93 |
| 4 | - | 4 | 04; 34 |
| 5 | 57 | 5 | 65; 75 |
| 6 | 63; 63; 65; 68; 68 | 6 | 86 |
| 7 | 73; 75; 78 | 7 | 07; 17; 37; 37; 57; 97 |
| 8 | 80; 83; 86 | 8 | 68; 68; 78 |
| 9 | 90; 91; 93; 97 | 9 | 09; 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 30/04/2009 đến 28/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày