| ĐB | 13729 |
|---|---|
| G1 | 31734 |
| G2 | 4247910743 |
| G3 | 041960804106295613796705028138 |
| G4 | 0540688837664355 |
| G5 | 775366831455429379977413 |
| G6 | 852879210 |
| G7 | 17961358 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/04/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 40; 50 |
| 1 | 10; 13; 13; 17 | 1 | 41 |
| 2 | 29 | 2 | 52 |
| 3 | 34; 38 | 3 | 13; 13; 43; 53; 83; 93 |
| 4 | 40; 41; 43 | 4 | 34 |
| 5 | 50; 52; 53; 55; 55; 58 | 5 | 55; 55; 95 |
| 6 | 66 | 6 | 66; 96; 96 |
| 7 | 79; 79; 79 | 7 | 17; 97 |
| 8 | 83; 88 | 8 | 38; 58; 88 |
| 9 | 93; 95; 96; 96; 97 | 9 | 29; 79; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 20/04/2009 đến 18/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày