| ĐB | 65170 |
|---|---|
| G1 | 79149 |
| G2 | 6435109755 |
| G3 | 953349947965035537994851580251 |
| G4 | 9699413640651150 |
| G5 | 330656367577725102427851 |
| G6 | 746062575 |
| G7 | 27645801 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/04/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06 | 0 | 50; 70 |
| 1 | 15 | 1 | 01; 51; 51; 51; 51 |
| 2 | 27 | 2 | 42; 62 |
| 3 | 34; 35; 36; 36 | 3 | - |
| 4 | 42; 46; 49 | 4 | 34; 64 |
| 5 | 50; 51; 51; 51; 51; 55; 58 | 5 | 15; 35; 55; 65; 75 |
| 6 | 62; 64; 65 | 6 | 06; 36; 36; 46 |
| 7 | 70; 75; 77; 79 | 7 | 27; 77 |
| 8 | - | 8 | 58 |
| 9 | 99; 99 | 9 | 49; 79; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 28/04/2008 đến 26/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày