| ĐB | 44194 |
|---|---|
| G1 | 56214 |
| G2 | 7359960682 |
| G3 | 197452729375356318735000557524 |
| G4 | 8823185610714810 |
| G5 | 489810660678338051988187 |
| G6 | 817729871 |
| G7 | 01817125 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 20/06/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05 | 0 | 10; 80 |
| 1 | 10; 14; 17 | 1 | 01; 71; 71; 71; 81 |
| 2 | 23; 24; 25; 29 | 2 | 82 |
| 3 | - | 3 | 23; 73; 93 |
| 4 | 45 | 4 | 14; 24; 94 |
| 5 | 56; 56 | 5 | 05; 25; 45 |
| 6 | 66 | 6 | 56; 56; 66 |
| 7 | 71; 71; 71; 73; 78 | 7 | 17; 87 |
| 8 | 80; 81; 82; 87 | 8 | 78; 98; 98 |
| 9 | 93; 94; 98; 98; 99 | 9 | 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 49 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 20/06/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày