| ĐB | 05718 |
|---|---|
| G1 | 74426 |
| G2 | 5283984473 |
| G3 | 985638383703224327850074202524 |
| G4 | 6657042583810025 |
| G5 | 921553807726352563129070 |
| G6 | 134131376 |
| G7 | 98197259 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/06/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70; 80 |
| 1 | 12; 15; 18; 19 | 1 | 31; 81 |
| 2 | 24; 24; 25; 25; 25; 26; 26 | 2 | 12; 42; 72 |
| 3 | 31; 34; 37; 39 | 3 | 63; 73 |
| 4 | 42 | 4 | 24; 24; 34 |
| 5 | 57; 59 | 5 | 15; 25; 25; 25; 85 |
| 6 | 63 | 6 | 26; 26; 76 |
| 7 | 70; 72; 73; 76 | 7 | 37; 57 |
| 8 | 80; 81; 85 | 8 | 18; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 19; 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 45 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 06/06/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày