| ĐB | 91448 |
|---|---|
| G1 | 62392 |
| G2 | 5369790344 |
| G3 | 908269556316953093317641154390 |
| G4 | 6268090447015071 |
| G5 | 842141581393472353370448 |
| G6 | 319695635 |
| G7 | 48866190 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/06/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 90; 90 |
| 1 | 11; 19 | 1 | 01; 11; 21; 31; 61; 71 |
| 2 | 21; 23; 26 | 2 | 92 |
| 3 | 31; 35; 37 | 3 | 23; 53; 63; 93 |
| 4 | 44; 48; 48; 48 | 4 | 04; 44 |
| 5 | 53; 58 | 5 | 35; 95 |
| 6 | 61; 63; 68 | 6 | 26; 86 |
| 7 | 71 | 7 | 37; 97 |
| 8 | 86 | 8 | 48; 48; 48; 58; 68 |
| 9 | 90; 90; 92; 93; 95; 97 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 47 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 13/06/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày