| ĐB | 36143 |
|---|---|
| G1 | 35125 |
| G2 | 8757338647 |
| G3 | 652888255714341039793419512243 |
| G4 | 1391058431912674 |
| G5 | 382449651865333119360854 |
| G6 | 901069381 |
| G7 | 25367004 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/11/2009Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 70 |
| 1 | - | 1 | 01; 31; 41; 81; 91; 91 |
| 2 | 24; 25; 25 | 2 | - |
| 3 | 31; 36; 36 | 3 | 43; 43; 73 |
| 4 | 41; 43; 43; 47 | 4 | 04; 24; 54; 74; 84 |
| 5 | 54; 57 | 5 | 25; 25; 65; 65; 95 |
| 6 | 65; 65; 69 | 6 | 36; 36 |
| 7 | 70; 73; 74; 79 | 7 | 47; 57 |
| 8 | 81; 84; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 91; 91; 95 | 9 | 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 12/11/2007 đến 09/11/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày