| ĐB | 66803 |
|---|---|
| G1 | 75651 |
| G2 | 3099579427 |
| G3 | 710313553372308643283348129303 |
| G4 | 2648217899895192 |
| G5 | 907235263441173633667251 |
| G6 | 398719442 |
| G7 | 36791380 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 08/10/2009Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03; 08 | 0 | 80 |
| 1 | 13; 19 | 1 | 31; 41; 51; 51; 81 |
| 2 | 26; 27; 28 | 2 | 42; 72; 92 |
| 3 | 31; 33; 36; 36 | 3 | 03; 03; 13; 33 |
| 4 | 41; 42; 48 | 4 | - |
| 5 | 51; 51 | 5 | 95 |
| 6 | 66 | 6 | 26; 36; 36; 66 |
| 7 | 72; 78; 79 | 7 | 27 |
| 8 | 80; 81; 89 | 8 | 08; 28; 48; 78; 98 |
| 9 | 92; 95; 98 | 9 | 19; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 11/10/2007 đến 08/10/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày