| ĐB | 32868 |
|---|---|
| G1 | 65287 |
| G2 | 6919440424 |
| G3 | 390965214730756618860540144824 |
| G4 | 5713069298577223 |
| G5 | 071872480578332160962344 |
| G6 | 037341041 |
| G7 | 87315784 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/10/2009Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | - |
| 1 | 13; 18 | 1 | 01; 21; 31; 41; 41 |
| 2 | 21; 23; 24; 24 | 2 | 92 |
| 3 | 31; 37 | 3 | 13; 23 |
| 4 | 41; 41; 44; 47; 48 | 4 | 24; 24; 44; 84; 94 |
| 5 | 56; 57; 57 | 5 | - |
| 6 | 68 | 6 | 56; 86; 96; 96 |
| 7 | 78 | 7 | 37; 47; 57; 57; 87; 87 |
| 8 | 84; 86; 87; 87 | 8 | 18; 48; 68; 78 |
| 9 | 92; 94; 96; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 25/10/2007 đến 22/10/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày