| ĐB | 71676 |
|---|---|
| G1 | 78890 |
| G2 | 1319923293 |
| G3 | 499986884065651552786085281943 |
| G4 | 7143760560004015 |
| G5 | 796564802507037085136714 |
| G6 | 137317989 |
| G7 | 89279002 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/03/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 05; 07 | 0 | 00; 40; 70; 80; 90; 90 |
| 1 | 13; 14; 15; 17 | 1 | 51 |
| 2 | 27 | 2 | 02; 52 |
| 3 | 37 | 3 | 13; 43; 43; 93 |
| 4 | 40; 43; 43 | 4 | 14 |
| 5 | 51; 52 | 5 | 05; 15; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 76 |
| 7 | 70; 76; 78 | 7 | 07; 17; 27; 37 |
| 8 | 80; 89; 89 | 8 | 78; 98 |
| 9 | 90; 90; 93; 98; 99 | 9 | 89; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 123 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 06/03/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày